BẢNG BÁO GIÁ THAM KHẢO

III. DANH MỤC VẬT TƯ SỬ DUNG THI CÔNG (PHẦN HOÀN THIỆN):
STT VẬT TƯ GÓI 1(Tiết kiệm)
4.900.000đ/m2GÓI 1(Tiết kiệm)
4.900.000đ/m2GÓI 1(Tiết kiệm)
4.900.000đ/m2
GÓI 2(Gói tốt)
5.400.000đ/m2GÓI 2(Gói tốt)
5.400.000đ/m2GÓI 2(Gói tốt)
5.400.000đ/m2
GÓI 3(Cao cấp)
5.700.000đ/m2GÓI 3(Cao cấp)
5.700.000đ/m2GÓI 3(Cao cấp)
5.700.000đ/m2
GÓI 4(Biệt thực, khách sạn cao câp)
8.200.000đ/m2GÓI 4(Biệt thực, khách sạn cao câp)
8.200.000đ/m2GÓI 4(Biệt thực, khách sạn cao câp)
8.200.000đ/m2
I SƠN NƯỚC,SƠ DẦU
1 Sơn nước nội thất Thailan Jotun Jotun cao cấp Jotun cao cấp
2 Sơn nước ngoại thất Thailan Jotun Jotun cao cấp Jotun cao cấp
3 Sơn lót Thailan Jotun Jotun cao cấp Jotun cao cấp
4 Mactic Thailan Jotun Jotun cao cấp Jotun cao cấp
5 Sơn dầu, chống gỉ Thailan Jotun Jotun cao cấp Jotun cao cấp
II THIẾT BỊ CHIẾU SÁNG
6 Công tắc, ổ cắm Sino Panasonic Schneider Schneider
7 Bóng đèn chiếu sáng Điện Quang Đài Loan/Trung Quốc Philips Philips
8 Đèn chiếu sáng LED Điện Quang Đài Loan/Trung Quốc Philips Philips
III THIẾT BỊ VỆ SINH
9 Bồn cầu Caesar Inax Toto Toto
10 Lavabo Caesar Inax Toto Toto
11 Giá đỡ Inox Inox Inox Inox
12 Vòi lavabo nóng lạnh Caesar Inax Toto Toto
13 Sen tắm nóng lạnh Caesar Inax Toto Toto
14 Vòi xịt vệ sinh Caesar Inax Toto Toto
15 Gương soi WC Caesar Inax Toto Toto
16 Vòi rửa ban công Caesar Inax Toto Toto
17 Móc khăn Caesar Inax Toto Toto
18 Hộp đựng giấy Caesar Inax Toto Toto
19 Phiễu thu sàn Caesar Inax Toto Toto
20 Máy bơm nước Panasonic Panasonic Panasonic Panasonic
21 Bồ nước Tân Á Tân Á Toàn Mỹ Toàn Mỹ
IV BẾP
22 Mặt đá bàn bếp Granite đen Huế Granite Kim Sa Granite Kim Sa Granite Kim Sa/Mable
23 Chậu rửa Inox 201 Inox 304 Korea Inox 304 Korea Inox 304 Korea
V CẦU THANG
24 Đá ốp mặt bậc Granite đen Huế Granite Kim Sa Granite Kim Sa Granite Kim Sa
25 Tay vịn Xoan đào Xoan đào Căm xe/Xoan đào Căm xe
26 Lan can cầu thang Sắt hộp Sắt hộp Kính cường lực Kính cường lực
27 Ô giếng trời (nếu có) Sắt hộp, kính cường lực Sắt hộp, kính cường lực Inox, kính cường lực Inox, kính cường lực
VI GẠCH ỐP LÁT
28 Gạch lát nền 600*600 800*800 800*800/1000 800*800/1000
29 Gạch ốp 400*400 400*600 600*1200 600*1200
30 Len chân tường Cùng loại cao 120 Cùng loại cao 120 Cùng loại cao 120 Cùng loại cao 120
VII CỬA, TRẦN THẠCH CAO
31 Cửa cổng Sắt sơn chống gỉ Sắt sơn Epoxy loại thường Sắt sơn Epoxy loại cao cấp Sắt sơn Epoxy loại cao cấp
32 Cửa trog nhà Nhựa lõi thép/săt kính Nhôm kính Xingfa Nhôm kính Xingfa Gỗ An Cường/ Căm xe
33 Cửa ngoài nhà Sắt kính Nhôm kính Xingfa Nhôm kính Xingfa Eurowindow hộp
34 Lan can mặt tiền Sắt hộp sơn tĩnh điện Inox, kính cường lực Inox, kính cường lực Inox, kính cường lực
35 Trần thạch cao Vĩnh Tường loại 2 Vĩnh Tường loại 1 Vĩnh Tường loại 1 Vĩnh Tường loại 1
                     
CÁCH TÍNH DIỆN TÍCH XÂY DỰNG
STT HẠNG MỤC PHẦN TRĂM/DIỆN TÍCH XÂY DỰNG
1 Diện tích xây dựng Tính theo giọt nước mưa
2 Móng đơn 15-20%
3 Mong băng 25-70%
4 Móng cọc 30-40%
5 Móng bè 120-150%
6 Tầng hầm 120-170%
7 Sân, cống 30-50%
8 Mái bằng BTCT 30%
9 Mái ngói kèo thép 30%
10 Mái ngói BTCT 70%
11 Mái tôn 20%